Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

convinced

/kənˈvɪnst/ Giọng Mỹ adj.

tin chắc, bị thuyết phục

She seems convinced that he is honest.

Cô ấy có vẻ tin chắc rằng anh ta trung thực.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

relationship — mối quan hệ