Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

presence

/ˈprezns/ Giọng Mỹ n.

sự có mặt

Her presence made the room feel calmer.

Sự có mặt của cô ấy khiến căn phòng dịu hơn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

relationship — mối quan hệ