fellow
/ˈfeloʊ/ Giọng Mỹ adj.
cùng, đồng (nhóm với mình)
My fellow students helped me finish the project.
Các bạn học cùng lớp đã giúp tôi hoàn thành dự án.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈfeloʊ/ Giọng Mỹ adj.
cùng, đồng (nhóm với mình)
My fellow students helped me finish the project.
Các bạn học cùng lớp đã giúp tôi hoàn thành dự án.