Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

popularity

/ˌpɑːpjuˈlærəti/ Giọng Mỹ n.

mức độ được yêu thích, sự nổi tiếng

The singer's popularity grew after that concert.

Độ nổi tiếng của ca sĩ tăng sau buổi hòa nhạc đó.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

relationship — mối quan hệ