Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

peer

/pɪr/ Giọng Mỹ n.

bạn đồng trang lứa

Peer pressure can be hard for teenagers to resist.

Áp lực từ bạn đồng trang lứa có thể gây khó khăn cho thanh thiếu niên.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

relationship — mối quan hệ