Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

trust

/trʌst/ Giọng Mỹ v.

tin tưởng, tín nhiệm

I trust you to keep this secret safe.

Tôi tin tưởng bạn giữ bí mật này an toàn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

relationship — mối quan hệ