Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

holy

/ˈhoʊli/ Giọng Mỹ adj.

linh thiêng, thánh

Many people visit the temple on holy days.

Nhiều người đến thăm ngôi đền vào những ngày linh thiêng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

faith — niềm tin, đức tin