Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

vital

/ˈvaɪtl/ Giọng Mỹ adj.

thiết yếu, sống còn

Clean water is vital for every community.

Nước sạch là điều thiết yếu cho mọi cộng đồng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

faith — niềm tin, đức tin