tea set
/ˈtiː set/ Giọng Mỹ n.
bộ ấm chén uống trà
tea + set
Grandpa keeps his tea set on a wooden table.
Ông để bộ ấm chén trên một chiếc bàn gỗ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
tea — trà
🫖teapot 🍵teacup 🥄🍵teaspoon 🫖🏷️teabag 🍵🕓teatime 🍵🏠teahouse 🍃🍵tealeaf 🍃green tea 🟤black tea 🥛milk tea 🧋bubble tea 🍋lemon tea 🧊iced tea ♨️teakettle 🍪☕tea tray 🎀tea party
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- team/teach/steam — chỉ trùng chữ, không liên quan
- not my cup of tea — không hợp gu tôi — thành ngữ
- teardrop — giọt nước mắt — gốc là tear, KHÔNG phải tea + rdrop
- high tea — bữa ăn nhẹ buổi chiều — không phải trà "cao"