Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tea tray

/ˈtiː treɪ/ Giọng Mỹ n.

khay bưng trà

tea + tray

Mom carried the tea tray into the living room.

Mẹ bưng khay trà vào phòng khách.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

tea — trà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • team/teach/steam — chỉ trùng chữ, không liên quan
  • not my cup of tea — không hợp gu tôi — thành ngữ
  • teardrop — giọt nước mắt — gốc là tear, KHÔNG phải tea + rdrop
  • high tea — bữa ăn nhẹ buổi chiều — không phải trà "cao"