milk tea
/ˌmɪlk ˈtiː/ Giọng Mỹ n.
trà sữa
milk + tea
My sister loves milk tea with bubbles.
Chị tôi rất thích trà sữa trân châu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
milk — sữa
🫘soy milk 🥥coconut milk 🌰almond milk 🍫🥛chocolate milk 🥛whole milk 🥛💧skim milk 🍼powdered milk 🥤milkshake 🍫milk chocolate 🧃milk carton 🥛🚚milkman 🦷milk tooth
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- buttermilk — phần nước hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, không phải sữa pha bơ
- Milky Way — dải Ngân Hà — tên một thiên hà, không phải con đường làm bằng sữa
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
tea — trà
🫖teapot 🍵teacup 🥄🍵teaspoon 🫖🏷️teabag 🍵🕓teatime 🍵🏠teahouse 🍃🍵tealeaf 🍃green tea 🟤black tea 🧋bubble tea 🍋lemon tea 🧊iced tea ♨️teakettle 🍪☕tea tray 🫖🍵tea set 🎀tea party
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- team/teach/steam — chỉ trùng chữ, không liên quan
- not my cup of tea — không hợp gu tôi — thành ngữ
- teardrop — giọt nước mắt — gốc là tear, KHÔNG phải tea + rdrop
- high tea — bữa ăn nhẹ buổi chiều — không phải trà "cao"