Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

comfortable

/ˈkʌmftərbl/ Giọng Mỹ adj.

thoải mái, êm ái

This old sofa is soft and comfortable.

Chiếc ghế sofa cũ này mềm và êm ái.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adjective — tính từ