Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lost

/lɔːst/ Giọng Mỹ adj.

bị lạc, bị thất lạc

My little brother got lost in the supermarket.

Em trai mình bị lạc trong siêu thị.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adjective — tính từ