Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

little

/ˈlɪtl/ Giọng Mỹ adj.

nhỏ bé, bé xíu

A little bird is singing on the window.

Một chú chim nhỏ đang hót bên cửa sổ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adjective — tính từ