Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

open

/ˈoʊpən/ Giọng Mỹ adj.

mở, đang mở

The window is open, so the room feels cool.

Cửa sổ đang mở nên căn phòng thấy mát.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adjective — tính từ