Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

huge

/hjuːdʒ/ Giọng Mỹ adj.

to lớn, rất to

An elephant has huge ears.

Con voi có đôi tai rất to.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adjective — tính từ