alone
/əˈloʊn/ Giọng Mỹ adj.
một mình
The kitten sat alone under the table.
Chú mèo con ngồi một mình dưới gầm bàn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/əˈloʊn/ Giọng Mỹ adj.
một mình
The kitten sat alone under the table.
Chú mèo con ngồi một mình dưới gầm bàn.