Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

able

/ˈeɪbl/ Giọng Mỹ adj.

đủ sức, làm được

My sister is able to swim across the pool.

Chị mình đủ sức bơi qua hết hồ bơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

adjective — tính từ