similar
/ˈsɪmələr/ Giọng Mỹ adj.
giống nhau, tương tự
My new shoes are similar to yours.
Đôi giày mới của mình giống giày của bạn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈsɪmələr/ Giọng Mỹ adj.
giống nhau, tương tự
My new shoes are similar to yours.
Đôi giày mới của mình giống giày của bạn.