Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tuna

/ˈtuːnə/ Giọng Mỹ n.

cá ngừ

My mother cooked tuna with tomatoes for lunch.

Mẹ tôi nấu cá ngừ với cà chua cho bữa trưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

ocean — đại dương