otter
/ˈɑːtər/ Giọng Mỹ n.
con rái cá
The otter floats on its back happily.
Con rái cá nổi ngửa trên mặt nước một cách vui vẻ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɑːtər/ Giọng Mỹ n.
con rái cá
The otter floats on its back happily.
Con rái cá nổi ngửa trên mặt nước một cách vui vẻ.