snorkel
/ˈsnɔːrkl/ Giọng Mỹ n.
ống thở lặn
Mai breathes through a snorkel near the shore.
Mai thở bằng ống thở lặn ở gần bờ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈsnɔːrkl/ Giọng Mỹ n.
ống thở lặn
Mai breathes through a snorkel near the shore.
Mai thở bằng ống thở lặn ở gần bờ.