pearl
/pɜːrl/ Giọng Mỹ n.
viên ngọc trai
A round pearl shines inside the old shell.
Một viên ngọc trai tròn lấp lánh trong chiếc vỏ cũ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/pɜːrl/ Giọng Mỹ n.
viên ngọc trai
A round pearl shines inside the old shell.
Một viên ngọc trai tròn lấp lánh trong chiếc vỏ cũ.