diver
/ˈdaɪvər/ Giọng Mỹ n.
thợ lặn
The diver waves at a passing sea turtle.
Người thợ lặn vẫy tay chào một con rùa biển bơi ngang.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈdaɪvər/ Giọng Mỹ n.
thợ lặn
The diver waves at a passing sea turtle.
Người thợ lặn vẫy tay chào một con rùa biển bơi ngang.