stingray
/ˈstɪŋreɪ/ Giọng Mỹ n.
con cá đuối
A stingray glides along the sandy sea floor.
Con cá đuối lướt đi dọc theo đáy biển đầy cát.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈstɪŋreɪ/ Giọng Mỹ n.
con cá đuối
A stingray glides along the sandy sea floor.
Con cá đuối lướt đi dọc theo đáy biển đầy cát.