buoy
/ˈbuːi/ Giọng Mỹ n.
cái phao nổi
A red buoy floats above the coral garden.
Một cái phao nổi màu đỏ trôi phía trên vườn san hô.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbuːi/ Giọng Mỹ n.
cái phao nổi
A red buoy floats above the coral garden.
Một cái phao nổi màu đỏ trôi phía trên vườn san hô.