Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

plaything

/ˈpleɪθɪŋ/ Giọng Mỹ n.

món đồ chơi

play + thing

The puppy's favorite plaything is an old sock.

Món đồ chơi yêu thích của chú cún là một chiếc tất cũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

play — chơi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • playwright — nhà soạn kịch — wright là người chế tác, KHÔNG phải write
  • playoff — vòng loại trực tiếp — nghĩa bóng
  • wordplay — chơi chữ — nghĩa bóng
  • display — trưng bày, màn hình — dis ở đây không phải 'không', từ này không ghép với play
  • downplay — xem nhẹ, nói giảm đi — nghĩa bóng, không phải chơi ở dưới