Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

playground

/ˈpleɪɡraʊnd/ Giọng Mỹ n.

sân chơi

play + ground

Kids raced across the playground after the bell.

Bọn trẻ chạy ùa qua sân chơi sau tiếng chuông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ground — mặt đất; khu đất

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ground — đã nghiền — quá khứ của grind, từ hoàn toàn khác
  • groundbreaking — mở đường — nghĩa bóng
  • groundhog — một loài sóc lớn sống trong hang — hog ở đây không phải con heo
  • common ground — điểm chung trong suy nghĩ — nghĩa bóng, không phải bãi đất chung
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

play — chơi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • playwright — nhà soạn kịch — wright là người chế tác, KHÔNG phải write
  • playoff — vòng loại trực tiếp — nghĩa bóng
  • wordplay — chơi chữ — nghĩa bóng
  • display — trưng bày, màn hình — dis ở đây không phải 'không', từ này không ghép với play
  • downplay — xem nhẹ, nói giảm đi — nghĩa bóng, không phải chơi ở dưới