playground
/ˈpleɪɡraʊnd/ Giọng Mỹ n.
sân chơi
play + ground
Kids raced across the playground after the bell.
Bọn trẻ chạy ùa qua sân chơi sau tiếng chuông.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ground — mặt đất; khu đất
🖼️🔙background 🚇underground 🖼️👆foreground 🏕️campground 🎡fairground 🏟️💥battleground 🚆aboveground 🏬ground floor 💧⬇️groundwater 🐿️ground squirrel 🧑🌾groundskeeper
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ground — đã nghiền — quá khứ của grind, từ hoàn toàn khác
- groundbreaking — mở đường — nghĩa bóng
- groundhog — một loài sóc lớn sống trong hang — hog ở đây không phải con heo
- common ground — điểm chung trong suy nghĩ — nghĩa bóng, không phải bãi đất chung
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
play — chơi
🧸🚪playroom 🧸🏠playhouse 🧸🕐playtime 🧒🤝playmate 🧸👥playgroup 👶🧱playpen 📅playdate 🧦plaything 🎶playlist ⏪playback 🏅fair play 🎮gameplay 🎭role-play 🎬screenplay 🏆outplay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- playwright — nhà soạn kịch — wright là người chế tác, KHÔNG phải write
- playoff — vòng loại trực tiếp — nghĩa bóng
- wordplay — chơi chữ — nghĩa bóng
- display — trưng bày, màn hình — dis ở đây không phải 'không', từ này không ghép với play
- downplay — xem nhẹ, nói giảm đi — nghĩa bóng, không phải chơi ở dưới