Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

playroom

/ˈpleɪruːm/ Giọng Mỹ n.

phòng chơi

play + room

Their toys are scattered all over the playroom.

Đồ chơi của tụi nhỏ vương vãi khắp phòng chơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

play — chơi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • playwright — nhà soạn kịch — wright là người chế tác, KHÔNG phải write
  • playoff — vòng loại trực tiếp — nghĩa bóng
  • wordplay — chơi chữ — nghĩa bóng
  • display — trưng bày, màn hình — dis ở đây không phải 'không', từ này không ghép với play
  • downplay — xem nhẹ, nói giảm đi — nghĩa bóng, không phải chơi ở dưới
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

room — căn phòng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • mushroom — nấm — gốc Pháp mousseron, KHÔNG phải mush + room
  • ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ
  • restroom — nhà vệ sinh — uyển ngữ Mỹ, không phải phòng nghỉ
  • broom — cây chổi — chỉ là chữ b đứng trước room, không phải căn phòng
  • groom — chú rể, hoặc chải lông cho thú — chữ g + room trùng mặt chữ, không liên quan phòng