fair play
/ˌfer ˈpleɪ/ Giọng Mỹ n.
tinh thần chơi đẹp
fair + play
Our team won a prize for fair play.
Đội mình được giải thưởng tinh thần chơi đẹp.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
play — chơi
🛝playground 🧸🚪playroom 🧸🏠playhouse 🧸🕐playtime 🧒🤝playmate 🧸👥playgroup 👶🧱playpen 📅playdate 🧦plaything 🎶playlist ⏪playback 🎮gameplay 🎭role-play 🎬screenplay 🏆outplay
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- playwright — nhà soạn kịch — wright là người chế tác, KHÔNG phải write
- playoff — vòng loại trực tiếp — nghĩa bóng
- wordplay — chơi chữ — nghĩa bóng
- display — trưng bày, màn hình — dis ở đây không phải 'không', từ này không ghép với play
- downplay — xem nhẹ, nói giảm đi — nghĩa bóng, không phải chơi ở dưới