Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ten

/ten/ Giọng Mỹ

số mười

vần /en/

There are ten candles on the birthday cake.

Có mười cây nến trên chiếc bánh sinh nhật.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-en — /en/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • open — /ˈoʊpən/ → âm cuối không nhấn thành /ən/
  • children — /ˈtʃɪldrən/ → cũng thành /ən/
  • green — /ɡriːn/ → ee đọc /iː/ dài