then
/ðen/ Giọng Mỹ
sau đó
vần /en/
We finished our homework, then went outside to play.
Chúng tôi làm xong bài tập, sau đó ra ngoài chơi.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-en — /en/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- open — /ˈoʊpən/ → âm cuối không nhấn thành /ən/
- children — /ˈtʃɪldrən/ → cũng thành /ən/
- green — /ɡriːn/ → ee đọc /iː/ dài