Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

night sky

/ˌnaɪt ˈskaɪ/ Giọng Mỹ n.

bầu trời đêm

night + sky

We counted stars in the night sky.

Chúng mình đếm sao trên bầu trời đêm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

night — ban đêm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nightmare — mare là ác quỷ đè người ngủ, KHÔNG phải ngựa cái
  • nightlife — cuộc sống về đêm — nghĩa bóng
  • night owl — cú đêm — thành ngữ
  • knight — hiệp sĩ — chỉ đọc giống night, chữ k không phải một từ
  • fortnight — hai tuần — rút gọn từ 'mười bốn đêm', không phải pháo đài fort
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

sky — bầu trời

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • skyrocket — tăng vọt (giá cả tăng vọt) — nghĩa bóng, không phải tên lửa trên trời
  • pie in the sky — bánh vẽ, chuyện viển vông — thành ngữ, không phải bánh trên trời