night sky
/ˌnaɪt ˈskaɪ/ Giọng Mỹ n.
bầu trời đêm
night + sky
We counted stars in the night sky.
Chúng mình đếm sao trên bầu trời đêm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
night — ban đêm
🌙📅tonight 🌙🕐nighttime 🕛🌙midnight 🌙➡️overnight 🌃🕺nightclub 🌙👗nightgown 🌆nightfall 📆weeknight 🚌all-night ⏰nightstand 💡night-light 👕nightshirt 🛌nightwear 🏮night market 🏫🌙night school 👩⚕️night shift
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nightmare — mare là ác quỷ đè người ngủ, KHÔNG phải ngựa cái
- nightlife — cuộc sống về đêm — nghĩa bóng
- night owl — cú đêm — thành ngữ
- knight — hiệp sĩ — chỉ đọc giống night, chữ k không phải một từ
- fortnight — hai tuần — rút gọn từ 'mười bốn đêm', không phải pháo đài fort
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
sky — bầu trời
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- skyrocket — tăng vọt (giá cả tăng vọt) — nghĩa bóng, không phải tên lửa trên trời
- pie in the sky — bánh vẽ, chuyện viển vông — thành ngữ, không phải bánh trên trời