night market
/ˈnaɪt mɑːrkɪt/ Giọng Mỹ n.
chợ đêm
night + market
We ate grilled squid at the night market.
Tụi mình ăn mực nướng ở chợ đêm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
market — cái chợ
🏪🐟fish market 💐flower market 🌽farmers market 🛶floating market 🛍️street market 🎄Christmas market 🛒supermarket 🧺marketplace 📅market day ⛺market stall
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- flea market — chợ đồ cũ — flea là con bọ chét, nhưng chợ này bán đồ cũ chứ chẳng ai bán bọ chét
- black market — chợ đen — nơi mua bán lén lút, trái phép; không phải chợ sơn màu đen
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
night — ban đêm
🌙📅tonight 🌙🕐nighttime 🕛🌙midnight 🌙➡️overnight 🌃🕺nightclub 🌙👗nightgown 🌆nightfall 📆weeknight 🚌all-night ⏰nightstand 💡night-light 👕nightshirt 🛌nightwear 🏫🌙night school 👩⚕️night shift ✨night sky
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nightmare — mare là ác quỷ đè người ngủ, KHÔNG phải ngựa cái
- nightlife — cuộc sống về đêm — nghĩa bóng
- night owl — cú đêm — thành ngữ
- knight — hiệp sĩ — chỉ đọc giống night, chữ k không phải một từ
- fortnight — hai tuần — rút gọn từ 'mười bốn đêm', không phải pháo đài fort