Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

night market

/ˈnaɪt mɑːrkɪt/ Giọng Mỹ n.

chợ đêm

night + market

We ate grilled squid at the night market.

Tụi mình ăn mực nướng ở chợ đêm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

market — cái chợ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • flea market — chợ đồ cũ — flea là con bọ chét, nhưng chợ này bán đồ cũ chứ chẳng ai bán bọ chét
  • black market — chợ đen — nơi mua bán lén lút, trái phép; không phải chợ sơn màu đen
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

night — ban đêm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nightmare — mare là ác quỷ đè người ngủ, KHÔNG phải ngựa cái
  • nightlife — cuộc sống về đêm — nghĩa bóng
  • night owl — cú đêm — thành ngữ
  • knight — hiệp sĩ — chỉ đọc giống night, chữ k không phải một từ
  • fortnight — hai tuần — rút gọn từ 'mười bốn đêm', không phải pháo đài fort