Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

nightfall

/ˈnaɪtfɔːl/ Giọng Mỹ n.

lúc trời sập tối

night + fall

We must get home before nightfall.

Chúng ta phải về nhà trước khi trời sập tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

fall — rơi xuống; sự rơi, sự giảm, hoặc ập đến của cái gì

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fall in love — phải lòng, yêu ai đó — thành ngữ với fall, không phải từ ghép
  • fall behind — tụt lại phía sau, chậm tiến độ — cụm động từ (phrasal verb), không phải từ ghép
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

night — ban đêm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • nightmare — mare là ác quỷ đè người ngủ, KHÔNG phải ngựa cái
  • nightlife — cuộc sống về đêm — nghĩa bóng
  • night owl — cú đêm — thành ngữ
  • knight — hiệp sĩ — chỉ đọc giống night, chữ k không phải một từ
  • fortnight — hai tuần — rút gọn từ 'mười bốn đêm', không phải pháo đài fort