weeknight
/ˈwiːknaɪt/ Giọng Mỹ n.
tối ngày thường
week + night
I finish my homework early on a weeknight.
Vào tối ngày thường, mình làm xong bài tập sớm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
night — ban đêm
🌙📅tonight 🌙🕐nighttime 🕛🌙midnight 🌙➡️overnight 🌃🕺nightclub 🌙👗nightgown 🌆nightfall 🚌all-night ⏰nightstand 💡night-light 👕nightshirt 🛌nightwear 🏮night market 🏫🌙night school 👩⚕️night shift ✨night sky
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nightmare — mare là ác quỷ đè người ngủ, KHÔNG phải ngựa cái
- nightlife — cuộc sống về đêm — nghĩa bóng
- night owl — cú đêm — thành ngữ
- knight — hiệp sĩ — chỉ đọc giống night, chữ k không phải một từ
- fortnight — hai tuần — rút gọn từ 'mười bốn đêm', không phải pháo đài fort
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
week — tuần lễ
🎉📅weekend 🗓️➡️weeklong 📆🔵midweek 🔁📄weekly 💼📅workweek 2️⃣📬biweekly 📅✏️weekday 🎒📅school week 📝⏰exam week 👶🍼week-old
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- weak — đọc giống hệt week nhưng nghĩa là 'yếu', gốc khác hẳn
- fortnight — hai tuần — cùng chủ đề nhưng không mang mặt chữ week
- week in, week out — thành ngữ 'đều đặn tuần này qua tuần khác', không phải một khoảng thời gian