midnight
/ˈmɪdnaɪt/ Giọng Mỹ n.
nửa đêm
mid + night
The fireworks started exactly at midnight.
Pháo hoa bắt đầu đúng vào lúc nửa đêm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
night — ban đêm
🌙📅tonight 🌙🕐nighttime 🌙➡️overnight 🌃🕺nightclub 🌙👗nightgown 🌆nightfall 📆weeknight 🚌all-night ⏰nightstand 💡night-light 👕nightshirt 🛌nightwear 🏮night market 🏫🌙night school 👩⚕️night shift ✨night sky
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- nightmare — mare là ác quỷ đè người ngủ, KHÔNG phải ngựa cái
- nightlife — cuộc sống về đêm — nghĩa bóng
- night owl — cú đêm — thành ngữ
- knight — hiệp sĩ — chỉ đọc giống night, chữ k không phải một từ
- fortnight — hai tuần — rút gọn từ 'mười bốn đêm', không phải pháo đài fort