birdlike
/ˈbɜːrdlaɪk/ Giọng Mỹ adj.
nhỏ nhẹ như chim
bird + like
The ballet dancer moved in small, birdlike steps.
Cô vũ công ba lê bước những bước nhỏ nhẹ như chim.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
like — giống như
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- businesslike — nghiêm túc, gọn gàng, làm việc hiệu quả — không phải "giống một công ty"
- lookalike — người giống hệt ai đó — ghép từ look + alike, không phải "giống cái nhìn"
- likely — nhiều khả năng sẽ xảy ra — like ở đây không mang nghĩa "giống như"