Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

childlike

/ˈtʃaɪldlaɪk/ Giọng Mỹ adj.

hồn nhiên như trẻ con

child + like

Grandpa still has a childlike love of kites.

Ông vẫn mê thả diều một cách hồn nhiên như trẻ con.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

like — giống như

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • businesslike — nghiêm túc, gọn gàng, làm việc hiệu quả — không phải "giống một công ty"
  • lookalike — người giống hệt ai đó — ghép từ look + alike, không phải "giống cái nhìn"
  • likely — nhiều khả năng sẽ xảy ra — like ở đây không mang nghĩa "giống như"