Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

humanlike

/ˈhjuːmənlaɪk/ Giọng Mỹ adj.

giống con người

human + like

The robot at the museum has a humanlike face.

Con rô-bốt ở bảo tàng có khuôn mặt giống con người.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

like — giống như

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • businesslike — nghiêm túc, gọn gàng, làm việc hiệu quả — không phải "giống một công ty"
  • lookalike — người giống hệt ai đó — ghép từ look + alike, không phải "giống cái nhìn"
  • likely — nhiều khả năng sẽ xảy ra — like ở đây không mang nghĩa "giống như"