catlike
/ˈkætlaɪk/ Giọng Mỹ adj.
nhanh nhẹn như mèo
cat + like
The goalkeeper jumped with catlike speed.
Thủ môn bật nhảy nhanh nhẹn như mèo.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
like — giống như
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- businesslike — nghiêm túc, gọn gàng, làm việc hiệu quả — không phải "giống một công ty"
- lookalike — người giống hệt ai đó — ghép từ look + alike, không phải "giống cái nhìn"
- likely — nhiều khả năng sẽ xảy ra — like ở đây không mang nghĩa "giống như"