ladylike
/ˈleɪdilaɪk/ Giọng Mỹ adj.
nhã nhặn như một quý cô
lady + like
My aunt sips her tea in a ladylike way.
Dì mình nhấp trà một cách nhã nhặn như một quý cô.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
like — giống như
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- businesslike — nghiêm túc, gọn gàng, làm việc hiệu quả — không phải "giống một công ty"
- lookalike — người giống hệt ai đó — ghép từ look + alike, không phải "giống cái nhìn"
- likely — nhiều khả năng sẽ xảy ra — like ở đây không mang nghĩa "giống như"