Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sportsmanlike

/ˈspɔːrtsmənlaɪk/ Giọng Mỹ adj.

chơi đẹp, cao thượng

sportsman + like

Shaking hands after a game is sportsmanlike.

Bắt tay nhau sau trận đấu là cách chơi đẹp, cao thượng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

like — giống như

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • businesslike — nghiêm túc, gọn gàng, làm việc hiệu quả — không phải "giống một công ty"
  • lookalike — người giống hệt ai đó — ghép từ look + alike, không phải "giống cái nhìn"
  • likely — nhiều khả năng sẽ xảy ra — like ở đây không mang nghĩa "giống như"