Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

top floor

/ˌtɑːp ˈflɔːr/ Giọng Mỹ n.

tầng trên cùng

top + floor

Our classroom is on the top floor.

Lớp học của chúng tôi ở tầng trên cùng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

top — đỉnh; mặt trên

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tank top — áo ba lỗ — chẳng dính gì tới xe tăng hay bể nước
  • spinning top — con quay đồ chơi — top ở đây là con quay, không phải đỉnh
  • top dog — kẻ đứng đầu, người giỏi nhất — nghĩa bóng, chẳng có con chó nào