top floor
/ˌtɑːp ˈflɔːr/ Giọng Mỹ n.
tầng trên cùng
top + floor
Our classroom is on the top floor.
Lớp học của chúng tôi ở tầng trên cùng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
top — đỉnh; mặt trên
⛰️🪁hilltop 🌳🐒treetop 🏔️mountaintop 🏢🎆rooftop 🪵🍽️tabletop 🥣countertop 🖥️desktop 💻laptop 🛏️⬆️top bunk 🍪⬆️top shelf 🪱🟫topsoil
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- tank top — áo ba lỗ — chẳng dính gì tới xe tăng hay bể nước
- spinning top — con quay đồ chơi — top ở đây là con quay, không phải đỉnh
- top dog — kẻ đứng đầu, người giỏi nhất — nghĩa bóng, chẳng có con chó nào