Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

topsoil

/ˈtɑːpsɔɪl/ Giọng Mỹ n.

lớp đất mặt

top + soil

Plants take food from the rich topsoil.

Cây lấy chất dinh dưỡng từ lớp đất mặt màu mỡ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

top — đỉnh; mặt trên

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tank top — áo ba lỗ — chẳng dính gì tới xe tăng hay bể nước
  • spinning top — con quay đồ chơi — top ở đây là con quay, không phải đỉnh
  • top dog — kẻ đứng đầu, người giỏi nhất — nghĩa bóng, chẳng có con chó nào