topsoil
/ˈtɑːpsɔɪl/ Giọng Mỹ n.
lớp đất mặt
top + soil
Plants take food from the rich topsoil.
Cây lấy chất dinh dưỡng từ lớp đất mặt màu mỡ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
top — đỉnh; mặt trên
⛰️🪁hilltop 🌳🐒treetop 🏔️mountaintop 🏢🎆rooftop 🪵🍽️tabletop 🥣countertop 🖥️desktop 💻laptop 🏢⬆️top floor 🛏️⬆️top bunk 🍪⬆️top shelf
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- tank top — áo ba lỗ — chẳng dính gì tới xe tăng hay bể nước
- spinning top — con quay đồ chơi — top ở đây là con quay, không phải đỉnh
- top dog — kẻ đứng đầu, người giỏi nhất — nghĩa bóng, chẳng có con chó nào