Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tabletop

/ˈteɪbltɑːp/ Giọng Mỹ n.

mặt bàn

table + top

Please wipe the tabletop after you eat.

Hãy lau mặt bàn sau khi ăn xong.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

table — cái bàn; bảng biểu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • vegetable — rau — gốc Latin vegetabilis, KHÔNG chứa table
  • comfortable — chỉ trùng chuỗi chữ
  • turn the tables — lật ngược thế cờ — thành ngữ
  • stable — chuồng ngựa, ổn định — chỉ trùng chuỗi chữ, không phải s + table
  • tablet — máy tính bảng, viên thuốc — một từ riêng, không phải table + t
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

top — đỉnh; mặt trên

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tank top — áo ba lỗ — chẳng dính gì tới xe tăng hay bể nước
  • spinning top — con quay đồ chơi — top ở đây là con quay, không phải đỉnh
  • top dog — kẻ đứng đầu, người giỏi nhất — nghĩa bóng, chẳng có con chó nào