Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

countertop

/ˈkaʊntərtɑːp/ Giọng Mỹ n.

mặt bàn bếp

counter + top

Mom rolled the dough on the kitchen countertop.

Mẹ cán bột trên mặt bàn bếp.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

top — đỉnh; mặt trên

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tank top — áo ba lỗ — chẳng dính gì tới xe tăng hay bể nước
  • spinning top — con quay đồ chơi — top ở đây là con quay, không phải đỉnh
  • top dog — kẻ đứng đầu, người giỏi nhất — nghĩa bóng, chẳng có con chó nào