showroom
/ˈʃoʊruːm/ Giọng Mỹ n.
phòng trưng bày
show + room
Shiny new cars filled the bright showroom.
Những chiếc xe mới bóng loáng chật kín phòng trưng bày sáng sủa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
room — căn phòng
🛏️🚪bedroom 🛁bathroom 🏫🧑🏫classroom 🧸🚪playroom 📦🚪storeroom 🛏️👥roommate 🦵↔️legroom 🥪lunchroom 🍽️dining room 🛋️living room ⏳waiting room 👕fitting room 🚑emergency room 💬chat room 📰newsroom 🧳guest room 👨👩👧family room 📋homeroom 🔐locker room 🌞sunroom ⚖️courtroom ⛺headroom 🧍standing room 🌡️room temperature 🛎️room service
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mushroom — nấm — gốc Pháp mousseron, KHÔNG phải mush + room
- ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ
- restroom — nhà vệ sinh — uyển ngữ Mỹ, không phải phòng nghỉ
- broom — cây chổi — chỉ là chữ b đứng trước room, không phải căn phòng
- groom — chú rể, hoặc chải lông cho thú — chữ g + room trùng mặt chữ, không liên quan phòng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
show — buổi diễn, chương trình; cho xem
🎙️talk show 📺game show ❓quiz show 👩🍳cooking show 🎩magic show 🎭puppet show 👠fashion show 🌟talent show ✨light show 🖼️slide show 🛩️air show 🐕dog show 🐎horse show 🏎️car show 🖌️art show ⏰showtime 🏆showcase 🧸show-and-tell
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- shower — vòi hoa sen, cơn mưa rào — đọc /ˈʃaʊər/, không phải show + er "người trình diễn"
- showdown — cuộc đối đầu quyết định — không phải "buổi diễn đi xuống"
- no-show — người đã hẹn, đã đặt chỗ mà không đến — không phải "không có buổi diễn"