Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

showroom

/ˈʃoʊruːm/ Giọng Mỹ n.

phòng trưng bày

show + room

Shiny new cars filled the bright showroom.

Những chiếc xe mới bóng loáng chật kín phòng trưng bày sáng sủa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

room — căn phòng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • mushroom — nấm — gốc Pháp mousseron, KHÔNG phải mush + room
  • ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ
  • restroom — nhà vệ sinh — uyển ngữ Mỹ, không phải phòng nghỉ
  • broom — cây chổi — chỉ là chữ b đứng trước room, không phải căn phòng
  • groom — chú rể, hoặc chải lông cho thú — chữ g + room trùng mặt chữ, không liên quan phòng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

show — buổi diễn, chương trình; cho xem

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shower — vòi hoa sen, cơn mưa rào — đọc /ˈʃaʊər/, không phải show + er "người trình diễn"
  • showdown — cuộc đối đầu quyết định — không phải "buổi diễn đi xuống"
  • no-show — người đã hẹn, đã đặt chỗ mà không đến — không phải "không có buổi diễn"