bathroom
/ˈbæθruːm/ Giọng Mỹ n.
phòng tắm
bath + room
Please wash your hands in the bathroom.
Con hãy rửa tay trong phòng tắm nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
bath — việc tắm; bồn tắm
💧🛁bathwater 🏛️♨️bathhouse 🟦🦶bathmat 🛁🧺bath towel 🫧bubble bath 🦶💦footbath 🩱bathing suit 🛁bathtub ⏰bath time 👘bathrobe 🦆bath toy 🏊bathing cap 🐦birdbath 🌫️steam bath 🟫mud bath
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- bloodbath — cuộc tàn sát đẫm máu — nghĩa bóng, không ai tắm cả
- bathos — sự tụt hứng sáo rỗng trong văn chương — gốc Hy Lạp, không liên quan tắm
- bathysphere — khoang lặn biển sâu — bathy- nghĩa là 'sâu', không phải bath
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
room — căn phòng
🛏️🚪bedroom 🏫🧑🏫classroom 🧸🚪playroom 🏢🚗showroom 📦🚪storeroom 🛏️👥roommate 🦵↔️legroom 🥪lunchroom 🍽️dining room 🛋️living room ⏳waiting room 👕fitting room 🚑emergency room 💬chat room 📰newsroom 🧳guest room 👨👩👧family room 📋homeroom 🔐locker room 🌞sunroom ⚖️courtroom ⛺headroom 🧍standing room 🌡️room temperature 🛎️room service
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mushroom — nấm — gốc Pháp mousseron, KHÔNG phải mush + room
- ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ
- restroom — nhà vệ sinh — uyển ngữ Mỹ, không phải phòng nghỉ
- broom — cây chổi — chỉ là chữ b đứng trước room, không phải căn phòng
- groom — chú rể, hoặc chải lông cho thú — chữ g + room trùng mặt chữ, không liên quan phòng