Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bathroom

/ˈbæθruːm/ Giọng Mỹ n.

phòng tắm

bath + room

Please wash your hands in the bathroom.

Con hãy rửa tay trong phòng tắm nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

bath — việc tắm; bồn tắm

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • bloodbath — cuộc tàn sát đẫm máu — nghĩa bóng, không ai tắm cả
  • bathos — sự tụt hứng sáo rỗng trong văn chương — gốc Hy Lạp, không liên quan tắm
  • bathysphere — khoang lặn biển sâu — bathy- nghĩa là 'sâu', không phải bath
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

room — căn phòng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • mushroom — nấm — gốc Pháp mousseron, KHÔNG phải mush + room
  • ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ
  • restroom — nhà vệ sinh — uyển ngữ Mỹ, không phải phòng nghỉ
  • broom — cây chổi — chỉ là chữ b đứng trước room, không phải căn phòng
  • groom — chú rể, hoặc chải lông cho thú — chữ g + room trùng mặt chữ, không liên quan phòng