Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

room temperature

/ˈruːm temprətʃər/ Giọng Mỹ n.

nhiệt độ phòng

room + temperature

Leave the butter at room temperature to soften.

Hãy để bơ ở nhiệt độ phòng cho mềm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

room — căn phòng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • mushroom — nấm — gốc Pháp mousseron, KHÔNG phải mush + room
  • ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ
  • restroom — nhà vệ sinh — uyển ngữ Mỹ, không phải phòng nghỉ
  • broom — cây chổi — chỉ là chữ b đứng trước room, không phải căn phòng
  • groom — chú rể, hoặc chải lông cho thú — chữ g + room trùng mặt chữ, không liên quan phòng